VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "hồ đồ" (1)

Vietnamese hồ đồ
button1
English Nfool, stupid
Example
Đừng làm việc hồ đồ như vậy.
Don’t do such a foolish thing.
My Vocabulary

Related Word Results "hồ đồ" (3)

Vietnamese dự phòng nợ khó đòi
button1
English Nallowance for doubtful accounts
My Vocabulary
Vietnamese đồng hồ đo
button1
English Nmeter
Example
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
The speed meter is broken.
My Vocabulary
Vietnamese chờ đợi
button1
English Vstand by
Example
Chúng tôi đang chờ đợi ở sảnh.
We wait in the lobby.
My Vocabulary

Phrase Results "hồ đồ" (10)

Tôi dùng giấy thấm dầu cho đồ chiên.
I use kitchen paper for fried food.
Anh ấy nhẫn nại chờ đợi.
He waits patiently.
Tôi đã hồi hộp chờ đợi chuyến đi
I waited excitedly for the trip.
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
The speed meter is broken.
Đừng làm việc hồ đồ như vậy.
Don’t do such a foolish thing.
Chúng tôi đang chờ đợi ở sảnh.
We wait in the lobby.
Họ đốt hình nhân trong lễ hội.
They burned an effigy in the festival.
Thành phố đông dân.
The city is densely populated.
Họ đối xử với vùng lãnh thổ đó khá hà khắc.
They treated that territory quite harshly.
Con chó đó trông rất hung dữ, hãy cẩn thận.
That dog looks very aggressive, be careful.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y