menu_book
Headword Results "hồ đồ" (1)
English
Nfool, stupid
Đừng làm việc hồ đồ như vậy.
Don’t do such a foolish thing.
swap_horiz
Related Words "hồ đồ" (3)
English
Nallowance for doubtful accounts
English
Nmeter
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
The speed meter is broken.
English
Vstand by
Chúng tôi đang chờ đợi ở sảnh.
We wait in the lobby.
format_quote
Phrases "hồ đồ" (12)
Tôi dùng giấy thấm dầu cho đồ chiên.
I use kitchen paper for fried food.
Anh ấy nhẫn nại chờ đợi.
He waits patiently.
Tôi đã hồi hộp chờ đợi chuyến đi
I waited excitedly for the trip.
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
The speed meter is broken.
Đừng làm việc hồ đồ như vậy.
Don’t do such a foolish thing.
Chúng tôi đang chờ đợi ở sảnh.
We wait in the lobby.
Họ đốt hình nhân trong lễ hội.
They burned an effigy in the festival.
Thành phố đông dân.
The city is densely populated.
Họ đối xử với vùng lãnh thổ đó khá hà khắc.
They treated that territory quite harshly.
Con chó đó trông rất hung dữ, hãy cẩn thận.
That dog looks very aggressive, be careful.
Cầu thủ đã căng ngang thuận lợi cho đồng đội.
The player delivered a favorable cross to his teammate.
Con chó đó rất hung hãn.
That dog is very aggressive.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index