| Vietnamese |
hồ đồ
|
| English | Nfool, stupid |
| Example |
Đừng làm việc hồ đồ như vậy.
Don’t do such a foolish thing.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
dự phòng nợ khó đòi
|
| English | Nallowance for doubtful accounts |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đồng hồ đo
|
| English | Nmeter |
| Example |
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
The speed meter is broken.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chờ đợi
|
| English | Vstand by |
| Example |
Chúng tôi đang chờ đợi ở sảnh.
We wait in the lobby.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.